Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shock absorber


noun
a mechanical damper;
absorbs energy of sudden impulses (Freq. 1)
- the old car needed a new set of shocks
Syn:
shock, cushion
Derivationally related forms:
cushion (for: cushion)
Hypernyms:
damper, muffler
Hyponyms:
air cushion, air spring
Part Holonyms:
suspension, suspension system

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shock absorber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.